So sánh sản phẩm

BƠM PISTON ROTOR RP

Model RP

Người dùng đánh giá | Tình trạng:
- Độ ồn thấp
- Kích thước nhỏ gọn
- Hoạt động ổn định
- Đạt tiêu chuẩn châu Âu

Liên hệ

Yên tâm mua hàng tại an phát

  • 100% sản phẩm chính hãng
  • Tư vấn chuyên nghiệp
  • Giá luôn cạnh tranh
  • Vận chuyển toàn quốc
  • Bảo hành uy tín
GỌI HOTLINE
Nhận tư vấn nhanh từ An Phát
Để lại thông tin
Nhận tư vấn và báo giá
Đặc điểm nổi bật của bơm Piston Rotor RP
  • Độ ồn thấp: giảm đáng kể độ ồn trong quá trình hoạt động, từ 10 đến 15 db (so với các bơm piston thông thường). Giảm thiểu tối đa tiếng ồn bằng cách áp dụng công nghệ duy nhất từ Daikin.
  • Kích thước nhỏ gọn: Cấu trúc tích hợp giảm tổng chiều dài khoảng 40% so với các kiểu máy thông thường của DAIKIN, giúp quá trình lắp đặt, đóng gói đơn giản hơn và giảm kích thước của máy chính.
  • Hoạt động ổn định: Động cơ điện và đầu bơm nằm kín trong vỏ máy. Tất cả các chi tiết – cơ cấu của bơm đều nằm trong môi trường ngâm dầu. Ngoài ra, động cơ ngâm trong dầu làm giảm sự gia tăng nhiệt độ của cuộn dây động cơ và cho phép máy hoạt động quá tải trong thời gian dài.
  • Tiêu chuẩn Châu Âu: Thiết bị phù hợp để tích hợp Tiêu chuẩn An toàn Châu Âu (CE) vì chúng được trang bị hộp đấu dây đáp ứng cấp bảo vệ chống xâm nhập IP54 (chống sự xâm nhập của bụi, nước) và tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế như EN60034-1.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT : 
Bộ Điều khiển bù áp (Pressure compensator control)
Bộ điều khiển kết hợp (phản hồi áp suất)
Bộ điều khiển kết hợp (cuộn từ)
1. Model:
          RP: bơm thủy lực dòng RP
2. Công suất máy bơm (Pump capacity)
08:   8.0 cm3/rev
15: 14.8 cm3/rev
23: 24.4 cm3/rev
38: 37.7 cm3/rev
3. Cách điều khiển I (Control Method I)
A:  Pressure compensator control (Điều khiển bù áp)
C:  Combination control (bộ điều khiển kết hợp)
4. Phạm vi điều chỉnh áp suất thấp (Xem bảng phạm vi điều chỉnh áp suất)
5. Phạm vi điều chỉnh áp suất thấp
1:  2.5 to   7 MPa {25 to   70 kgf/cm2}
2:  2.5 to 14 MPa {25 to 140 kgf/cm2}
6. Phạm vi điều chỉnh áp suất cao
1:  2.5 to   7 MPa {25 to   70 kgf/cm2}
2:  2.5 to 14 MPa {25 to 140 kgf/cm2}
3:  3.5 to 21 MPa {35 to 210 kgf/cm2}
7. Phương pháp điều khiển II (Control method II)
H: Pressure feedback method (phản hồi áp suất)
J: Solenoid operated method (sử dụng cuộn từ)
8. Điện áp cấp cho van điện từ (Voltage code for the solenoid valve)
A: AC 100 V (50/60 Hz), AC 110 V (60 Hz)
B: AC 200 V (50/60 Hz), AC 220 V (60 Hz)
P: DC 24 V
9. Đầu ra động cơ (xem bảng thông số)
10. Thông số điện áp
No designation:     AC 200 V (50/60 Hz), AC 220 V (60 Hz)
X:                         AC 230 V (50 Hz)
Y:                         AC 380 V (50 Hz), AC 400 V (50/60 Hz) AC 415 V (50 Hz),
AC 440 V (60 Hz) AC 460 V (60 Hz)
11. Phiên bản (Design No.)
Số phiên bản có sự thay đổi về thiết kế
12. Cách thức điều khiển III
Không chỉ định: Không có hệ thống điều khiển từ xa
RC: Với thiết bị điều khiển từ xa
13. Lắp đặt máy bơm
Không chỉ định: Giá đỡ chân
T: Lắp đặt thẳng đứng * 1

 
Sắp xếp bình luận: Mới nhất  | Thích nhất
x

Nhập thông tin để bình luận

(0 sao đánh giá)

Nhà phân phối chính thức và duy nhất tại việt nam