So sánh sản phẩm

Lưỡi cắt tiêu chuẩn No. AS/HS

Người dùng đánh giá | Tình trạng:
- Lưỡi cắt khí nén dùng cho cắt và gập, loại lưỡi thẳng dùng cho kim loại.

Liên hệ

Loại tiêu chuẩn No. AS/HS
Lưỡi cắt khí nén dùng cho cắt và gập, loại lưỡi thẳng dùng cho kim loại.


 
Model No. Size (mm) Weight
(g)
Material Applicable Models
 
a b C d: Effective Length e: Blade opening f L
N3AS 24 7 25 12 4 10.5 64 35 Special alloy steel GT-NS3 / N3 / NR3
N3HS 24 7 25 12 4 10.5 64 35 W/High speed steel chip GT-NS3 / N3 / NR3
N5AS 24 7 25 12 4 10.5 64 40 Special alloy steel GT-NS5 / N5 / NR5
N5HS 24 7 25 12 4 10.5 64 40 W/High speed steel chip GT-NS5 / N5 / NR5
N7AS 27 9 30 13.5 4 12.5 81 80 Special alloy steel GT-NS7 / N7 / NR7
N7HS 27 9 30 13.5 4 12.5 81 80 W/High speed steel chip GT-NS7 / N7 / NR7
N10AS 27 9 30 13.5 5 12.5 91 85 Special alloy steel GT-N10
N10HS 27 9 30 13.5 5 12.5 91 85 W/High speed steel chip GT-N10
N10LAS 35 12 30 20 5 15 89 120 Special alloy steel GT-NS10L / NR10L
N12AS 35 12 30 20 5 15 105 135 Special alloy steel GT-N12
N12HS 35 12 30 20 5 15 105 135 W/High speed steel chip GT-N12
N20AS 35 12 30 20 9 15 95 140 Special alloy steel GT-NS20 / N20 / NR20 / NB20
N30AS 43 17 30 25 9 18 127 370 Special alloy steel GT-NS20 / N20 / NR20 / NB20
 
Sắp xếp bình luận: Mới nhất  | Thích nhất
x

Nhập thông tin để bình luận

(0 sao đánh giá)