So sánh sản phẩm

Lưỡi thẳng cho nhựa No.AJ

Người dùng đánh giá | Tình trạng:
- AJ/đây là lưỡi dọc với cạnh cắt không vát bạn có thể cắt miệng khuôn với một góc vuông.

Liên hệ

LƯỠI THẲNG CHO NHỰA No.AJ

- AJ/ đây là lưỡi dọc với cạnh cắt không vát bạn có thể cắt miệng khuôn với một góc vuông.
luoi-cat-khi-nen-No.AJ
Model No. Size (mm) Weight (g) Material Applicable models
a b c d:
Effective Length
e:
Blade Opening
L
NW10AJ 30 9 6 14 5 85 76 Special alloy steel GT-NWR10 / NWS10
N20AJ 35 12 8 18 11 95 125 Special alloy steel GT-NS20 / N20 / NR20 / NB20
N20AJB 35 12 8 18 11 95 125 W/Cabide chip GT-NS20 / N20 / NR20 / NB20
NW20AJ 40 12 6 21.5 8 100 142 Special alloy steel GT-NWR20 / NWS20
N30AJ 52 17 8 28 11 136 370 Special alloy steel GT-NS30 / N30 / NR30 / NB30
NW30AJ 55 17 8 29.5 11 140 368 Special alloy steel GT-NWR30
 
Sắp xếp bình luận: Mới nhất  | Thích nhất
x

Nhập thông tin để bình luận

(0 sao đánh giá)