So sánh sản phẩm

Ống dẫn chuyên dụng Toyosilicone Thermo 140

Người dùng đánh giá | Tình trạng:
- Ống dẫn chuyên dụng Toyosilicone Thermo 140 được sử dụng để lắp đặt cho đường ống dẫn chịu nhiệt độ hoặc bộ kiểm soát nhiệt độ.
- Thương hiệu Nhật Bản.
Giá sản phẩm: 8.730.000 đ
Ống dẫn chuyên dụng Toyosilicone Thermo 140 chuyên dùng để lắp đặt cho đường ống dẫn chịu nhiệt độ hoặc bộ kiểm soát nhiệt độ

Đặc điểm nổi bật của ống dẫn chuyên dụng Toyosilicone Thermo 140:

  • ✔ Có khả năng chịu nhiệt cao lên đến 140 độ C
  • ✔ Độ bền cao, giúp giảm các vấn đề trong sản xuất do sự cứng và hư hỏng đường ống xảy ra bởi nhiệt.
  • ✔ Khoảng nhiệt độ hoạt động từ -30 ~ 140 độ C
  • ✔ Nhẹ hơn các ống cao su bình thường.
  • ✔ Nên sử dụng với các đầu nối chuyên dụng để ngăn ngừa rò rỉ chất lỏng và tuột ống giúp nâng cao an toàn, giảm bớt sự cố trong khâu sản xuất và bảo trì đồng thời nâng cao hiệu quả sản xuất.
  • ✔ Có lực đàn hồi trở lại khi bị xẹp, tuổi thọ cao và phù hợp cả với đường ống trong không gian hẹp.
ong-dan-chuen-dung-Toyosilicone Thermo 140
 
Được thành lập năm 1963, đến nay Toyox đã trở thành thương hiệu uy tín không chỉ ở Nhật Bản mà còn toàn Châu Á. Để đạt được vị trí như hiện tại, Toyox luôn chú trọng nghiên cứu và phát triển ứng dụng kĩ thuật tiên tiến nhất vào các công đoạn sản xuất và kiểm định chất lượng sản phẩm. Đặc điểm nổi bật nhất về các sản phẩm ống dẫn của Toyox so với các sản phẩm ống dây dẫn khác là tính mềm dẻo và chịu được áp suất cao trong môi trường làm việc.
 
Hiện nay, công ty TNHH Thiết bị phụ tùng An Phát là nhà phân phối chính thức của Toyox tại Việt Nam. Vui lòng liên hệ Hotline 0927 884 885 hoặc truy cập trang chủ để được tư vấn và báo giá tốt nhất về các sản phẩm Toyox.
Thông số kỹ thuật của Ống dẫn chuyên dụng Toyosilicone Thermo 140:
 
Model I.D x O.D. Áp suất
làm việc
Nhiệt độ
làm việc
Trọng lượng Kích thước/cuộn Giá Màu sắc
mm MPa °C kg/cuộn m VNĐ
TSITH140 - 9 9.5×16 0 ~ 1.0 -30 ~ 140 3.2 20 14,900,000 Màu xám với dòng hình ảnh màu cam
TSITH140 - 12 12.7×19.5 0 ~ 0.5 2.1 10 8,730,000
TSITH140 - 15 15.9×24 0 ~ 0.5 3.1 10 11,640,000
TSITH140 - 19 19 ×28 0 ~ 0.5 4.1 10 15,190,000
TSITH140 - 25 25.4×35.5 0 ~ 0.5 5.9 10 21,070,000
Sắp xếp bình luận: Mới nhất  | Thích nhất
x

Nhập thông tin để bình luận

(0 sao đánh giá)