So sánh sản phẩm

Ống dẫn chuyên dụng Toyosilicone Thermo

Người dùng đánh giá | Tình trạng:
- Ống dẫn chuyên dụng Toyosilicone Thermo để lắp đặt cho đường ống dẫn chịu nhiệt độ hoặc bộ kiểm soát nhiệt độ.
- Độ bền cao.
- Thương hiệu Nhật Bản.
Giá sản phẩm: 8.610.000 đ
Ống dẫn chuyên dụng Toyosilicone Thermo chuyên dùng để lắp đặt cho đường ống dẫn chịu nhiệt độ hoặc bộ kiểm soát nhiệt độ

Đặc điểm nổi bật của ống dẫn chuyên dụng Toyosilicone Thermo:

  • ✔ Cấu trúc chống thấm giúp ngắn ngừa các lỗ thủng, trầy xước trên ống và chống đứt gãy tại vị trí gần đầu nối
  • ✔ Có khả năng chịu nóng/ chịu lạnh tốt hơn ống mềm PVC
  • ✔ Độ bền cao
  • ✔ Khoảng nhiệt độ hoạt động từ -30 ~ 120 độ C
  • ✔ Giảm tình trạng ống bị hóa cứng hoặc hư hại do nhiệt, giảm bớt sự cố trong khâu sản xuất
  • ✔ Có độ trong suốt cao và đảm bảo an toàn trong xác minh chất lỏng
  • ✔ Nên sử dụng với các đầu nối chuyên dụng để ngăn ngừa rò rỉ chất lỏng và tuột ống khi kết nối giúp nâng cao an toàn, giảm bớt rắc rối trong khâu sản xuất và bảo trì đồng thời nâng cao hiệu quả sản xuất.
ong-dan-chuyen-dung-Toyosilicone Thermo
 
Được thành lập năm 1963, đến nay Toyox đã trở thành thương hiệu uy tín không chỉ ở Nhật Bản mà còn toàn Châu Á. Để đạt được vị trí như hiện tại, Toyox luôn chú trọng nghiên cứu và phát triển ứng dụng kĩ thuật tiên tiến nhất vào các công đoạn sản xuất và kiểm định chất lượng sản phẩm. Đặc điểm nổi bật nhất về các sản phẩm ống dẫn của Toyox so với các sản phẩm ống dây dẫn khác là tính mềm dẻo và chịu được áp suất cao trong môi trường làm việc.
 
Hiện nay, công ty TNHH Thiết bị phụ tùng An Phát là nhà phân phối chính thức của Toyox tại Việt Nam.
Vui lòng liên hệ Hotline 0927 884 885 để được tư vấn và báo giá tốt nhất về các sản phẩm Toyox.
Thông số kỹ thuật của Ống dẫn chuyên dụng Toyosilicone Thermo:
 
Model I.D x O.D. Áp suất làm việc Nhiệt độ làm việc Trọng lượng Kích thước/cuộn Giá Màu sắc
mm MPa °C kg/cuộn m VNĐ
TSITH - 6 6.3×12.3 0 ~ 1.0 -30 ~ 120 4.6 40 13,970,000 Màu sữa có dòng hình ảnh màu cam
TSITH - 9 9.5×16 0 ~ 1.0 6.4 40 14,670,000
TSITH - 12 12.7×19.5 0 ~ 0.5 4.1 20 8,610,000
TSITH - 15 15.9×24 0 ~ 0.5 6.2 20 11,460,000
TSITH - 19 19 ×28 0 ~ 0.5 8.2 20 14,960,000
TSITH - 25 25.4×35.5 0 ~ 0.5 11.8 20 20,780,000
 
Sắp xếp bình luận: Mới nhất  | Thích nhất
x

Nhập thông tin để bình luận

(0 sao đánh giá)