So sánh sản phẩm

Ống dẫn thực phẩm Toyosilicone-P

Người dùng đánh giá | Tình trạng:
- Sản phẩm được ứng dụng lắp đặt đường ống dẫn thực phẩm chịu nhiệt.
- Chịu áp suất và môi trường chân không.
-  An toàn vệ sinh thực phẩm.
Giá sản phẩm: 6.550.000 đ
Ống dẫn thực phẩm Toyosilicone-P ứng dụng lắp đặt đường ống dẫn thực phẩm chịu nhiệt.

Đặc điểm nổi bật của ống dẫn thực phẩm Toyosilicone-P:

  • ✔ Có khả năng chịu nóng/ chịu lạnh tốt.
  • ✔ Chịu áp suất và môi trường chân không
  • ✔ Khoảng nhiệt độ hoạt động rộng từ -30 ~ 100 độ C
  • ✔ Mềm do gia cố gân nhựa nhựa PET chuyên dụng chịu uốn cong/xẹp/gập và phù hợp nhất với đường ống trong không gian hẹp.
  • ✔ Dễ cắt và lắp đặt do vật liệu gia cố là nhựa
  • ✔ Vật liệu gia cố là nhựa nên không cần tách rời rác khi thải bỏ
  • ✔ Không độc và an toàn nhờ tuân thủ quy định vệ sinh an toàn thực phẩm, sản phẩm đã đăng ký với FDA (cục quản lý thuốc và dược phẩm Hoa Kỳ)
  • ✔ Có độ trong suốt cao và đảm bảo an toàn trong xác minh chất lỏng.
ong-dan-thuc-pham-Toyosilicone-P
  
Được thành lập năm 1963, đến nay Toyox đã trở thành thương hiệu uy tín không chỉ ở Nhật Bản mà còn toàn Châu Á. Để đạt được vị trí như hiện tại, Toyox luôn chú trọng nghiên cứu và phát triển ứng dụng kĩ thuật tiên tiến nhất vào các công đoạn sản xuất và kiểm định chất lượng sản phẩm. Đặc điểm nổi bật nhất về các sản phẩm ống dẫn của Toyox so với các sản phẩm ống dây dẫn khác là tính mềm dẻo và chịu được áp suất cao trong môi trường làm việc.
Tham khảo thêm các sản phẩm ống dẫn thực phẩm khác của Toyox: Tại đây
Hiện nay, công ty TNHH Thiết bị phụ tùng An Phát là nhà phân phối chính thức của Toyox tại Việt Nam. Vui lòng liên hệ Hotline 0927 884 885 để được tư vấn và báo giá tốt nhất về các sản phẩm Toyox
Thông số kỹ thuật của Ống dẫn thực phẩm Toyosilicone-P:
 
Model I.D x O.D. Áp suất làm việc Chiều dài cuộn Trọng lượng Giá  
Màu sắc
mm MPa m kg/cuộn VNĐ
TSIP-12 12.7×19.5 -0.05  ~ 0.2 10 2.1 6,550,000 Màu sữa xanh lá cây
TSIP-15 15.9×24.0 10 3.1 9,460,000
TSIP-19 19.5×28.5 10 4.1 10,180,000
TSIP-25 25.4×35.5 10 5.9 15,510,000
Sắp xếp bình luận: Mới nhất  | Thích nhất
x

Nhập thông tin để bình luận

(0 sao đánh giá)